Những nguyên tắc cơ bản của an toàn sinh học trong chuồng trại
An toàn sinh học là tập hợp các biện pháp giữ cho mầm bệnh không vào được trại và không lan rộng khi đã vào bên trong. Bài viết đề cập tới phân vùng, luồng di chuyển, thời gian trống chuồng và kỷ luật của nhân sự.
Cập nhật lần cuối:
Nội dung này chỉ nhằm mục đích giáo dục và thông tin. Đây không phải chẩn đoán, điều trị hay khuyến nghị liều dùng và không thay thế việc thăm khám của bác sĩ thú y. Với các quyết định điều trị, hãy tham khảo bác sĩ thú y và nhãn sản phẩm đã được phê duyệt.
An toàn sinh học là tập hợp các biện pháp ngăn tác nhân gây bệnh xâm nhập vào một cơ sở và, khi đã vào rồi, ngăn chúng lan rộng bên trong. Nó đòi hỏi rất ít thiết bị đắt tiền; phần lớn là chuyện bố trí, kỷ luật và tính nhất quán.
Giá trị của nó đến từ một điều hơi khó nắm bắt: an toàn sinh học ngăn chặn những bệnh rốt cuộc không bao giờ xảy ra. Về bản chất, hiệu quả của nó là vô hình — nhưng mỗi ca bệnh không cần phải điều trị là một ca đã thắng. Vì làm giảm nhu cầu dùng kháng sinh, đây cũng là một trong những công cụ hữu hiệu nhất hiện có để làm chậm đề kháng (xem bài Kháng kháng sinh (AMR) là gì?).
1. Phân vùng: khu sạch và khu bẩn
Nền tảng của an toàn sinh học là chia cơ sở, cả trong đầu lẫn trên thực địa, thành một khu bẩn và một khu sạch.
Khu bẩn là mọi thứ tiếp xúc với thế giới bên ngoài: đường vào, bãi đỗ xe, điểm xe cám đỗ lại, nơi thu gom xác vật nuôi. Khu sạch là nơi có vật nuôi.
Giữa hai khu phải có một điểm chuyển tiếp rõ ràng và hữu hình — thường là một băng ghế, một vạch kẻ hoặc một bậc cửa. Giày dép và quần áo bảo hộ được thay ở đây: người ngồi xuống ở một bên, cởi ủng ra, xoay người sang bên kia và xỏ ủng sạch. Cách bố trí ngồi và xoay đơn giản này là biện pháp thực tế nhất để cắt đứt lây truyền theo bước chân.
Nếu không phải ai trong trại cũng nói được ranh giới nằm ở đâu, thì tức là chưa có phân vùng.
2. Luồng di chuyển: một chiều
Việc di chuyển trong cơ sở phải được hoạch định theo hướng từ sạch sang bẩn — không bao giờ ngược lại.
Trên thực tế, điều đó có nghĩa là:
- Thăm con non trước, con lớn tuổi sau.
- Thăm nhóm khỏe trước; để nhóm bệnh hoặc nghi bệnh lại sau cùng.
- Không quay ngược lại sau khi đã vào một dãy chuồng; nếu buộc phải quay lại thì thay quần áo và giày dép.
Nguyên tắc tương tự áp dụng cho dụng cụ. Xẻng, xe rùa, xô và trên hết là mọi thứ dùng để xử lý xác vật nuôi không được dùng chung giữa các nhóm. Nơi nào không thể tránh việc dùng chung thì phải có vệ sinh và sát trùng xen vào ở giữa.
3. Kỷ luật với nhân viên và khách
Con người là con đường phổ biến nhất đưa mầm bệnh tới một cơ sở.
- Ghi sổ khách ra vào: ai, khi nào, và trước đó đã ở cơ sở nào.
- Áp dụng quy định thời gian chờ: thông lệ phổ biến là yêu cầu một khoảng thời gian nhất định trước khi người vừa đến một cơ sở chăn nuôi khác được phép vào.
- Cơ sở phải cấp quần áo và ủng. Khách đến với đôi ủng của chính họ là một rủi ro, ngay cả khi đôi ủng đó trông sạch sẽ.
- Vệ sinh tay, nhất là khi chuyển giữa các nhóm.
- Vật nuôi ở nhà của chính nhân viên cũng là một rủi ro; người có nuôi gia cầm tại nhà cần khai báo điều đó.
4. Kiểm soát gặm nhấm, chim hoang và côn trùng
Loài gặm nhấm mang theo nhiều tác nhân, nổi bật là Salmonella, và chúng nhắm vào kho thức ăn. Chim hoang là một đường xâm nhập đáng kể, kể cả với cúm gia cầm.
Các biện pháp thực tế: dọn ngay thức ăn rơi vãi, đóng kín kho cám, giữ thảm thực vật quanh nhà xưởng thật thấp, che lưới cửa sổ và các khe thông gió, duy trì chương trình diệt gặm nhấm đều đặn, và chặn chim hoang tiếp cận máng ăn.
5. Vệ sinh, sát trùng và thời gian trống chuồng
Vệ sinh giữa hai lứa nuôi gồm ba bước, và thứ tự có ý nghĩa:
- Vệ sinh cơ học. Loại bỏ chất hữu cơ. Bỏ qua bước này thì chất sát trùng sẽ không có tác dụng — phần lớn chất sát trùng bị bất hoạt bởi chất hữu cơ.
- Rửa và làm khô.
- Sát trùng. Chọn sản phẩm phù hợp với tác nhân đích và tôn trọng thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn. Điều quan trọng là đúng thời gian tiếp xúc, chứ không phải dùng đậm đặc hơn.
Sau đó là thời gian trống chuồng. Khoảng nghỉ này để tải lượng mầm bệnh còn sót lại giảm xuống một cách tự nhiên, và với nhiều tác nhân thì đây là bước hiệu quả nhất. Rút ngắn nó là trả lại đúng những gì việc vệ sinh vừa mang lại.
Vệ sinh đường ống nước uống (núm uống) thường bị bỏ qua, trong khi màng sinh học (biofilm) vừa chứa mầm bệnh vừa có thể làm mất hoạt lực của vắc-xin sống. Xem bài Vệ sinh đường ống nước uống và màng sinh học.
6. Nhập đàn và quản lý nguồn gốc
Hãy nhập con giống từ một nguồn duy nhất bất cứ khi nào có thể. Các nhóm đến từ những nguồn khác nhau mang theo hệ vi sinh riêng và tiền sử miễn dịch khác nhau.
Hãy dùng một khu thích nghi hoặc cách ly kiểm dịch riêng cho con mới đến, và thăm khu đó sau cùng. Hệ thống cùng vào - cùng ra, nhờ ngăn các nhóm tuổi khác nhau cùng tồn tại, là biện pháp cấu trúc mạnh nhất hiện có để cắt đứt vòng lưu hành của mầm bệnh.
Bắt đầu từ đâu?
Điều khó nhất ở an toàn sinh học là nó không bao giờ là việc làm một lần cho xong. Một quy trình ngắn gọn bằng văn bản, một ranh giới phân vùng nhìn thấy được ở lối vào, và một sổ khách ra vào thực sự được ghi chép là ba bước tạo khác biệt lớn nhất ở phần lớn các cơ sở.
Hãy xây dựng kế hoạch an toàn sinh học riêng cho trại của bạn cùng bác sĩ thú y trực tiếp đến trại.
Tài liệu tham khảo
- FAO — Biosecurity for Highly Pathogenic Avian Influenza
- WOAH — Terrestrial Animal Health Code, Chapter 6.5: Biosecurity procedures in poultry production
Chỉ mang tính giáo dục — không phải chẩn đoán, điều trị hay liều dùng.