Bệnh Gia cầm Cơ bản Đọc 5 phút

Bệnh cầu trùng ở gia cầm: vòng đời và vị trí ký sinh trong ruột

Bệnh cầu trùng là bệnh đường ruột do các loài Eimeria gây ra. Bài viết trình bày vòng đời của ký sinh trùng, loài nào cư trú ở đoạn ruột nào, và những nguyên tắc nền tảng giúp kiểm soát bệnh ngoài thực địa.

Cập nhật lần cuối:

Bệnh cầu trùng ở gia cầm: vòng đời và vị trí ký sinh trong ruột Minh họa tạo bằng AI

Nội dung này chỉ nhằm mục đích giáo dục và thông tin. Đây không phải chẩn đoán, điều trị hay khuyến nghị liều dùng và không thay thế việc thăm khám của bác sĩ thú y. Với các quyết định điều trị, hãy tham khảo bác sĩ thú y và nhãn sản phẩm đã được phê duyệt.

Bệnh cầu trùng phát sinh khi các ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Eimeria nhân lên trong biểu mô ruột. Đây là một trong những bệnh ký sinh trùng phổ biến nhất trong chăn nuôi gia cầm, và nó có thể gây thiệt hại thông qua việc làm giảm hiệu quả sử dụng thức ăn ngay cả khi không thấy biểu hiện lâm sàng nào.

Tính đặc hiệu vật chủ và đặc hiệu vị trí

Các loài Eimeria chọn lọc theo hai cách. Thứ nhất là đặc hiệu vật chủ: những loài gây bệnh cho gà thì không gây bệnh cho gà tây, và ngược lại. Thứ hai là đặc hiệu vị trí: mỗi loài cư trú ở một đoạn ruột nhất định.

Chính đặc tính thứ hai cho phép dựa vào vị trí bệnh tích khi mổ khám để suy đoán loài nào đang liên quan.

LoàiVị trí ký sinh
E. acervulinaTá tràng và phần đầu ruột non
E. maximaPhần giữa ruột non
E. necatrixPhần giữa ruột non (sinh sản vô tính), manh tràng (sinh sản hữu tính)
E. tenellaManh tràng
E. brunettiPhần cuối ruột non, trực tràng, ổ nhớp
E. mitisPhần cuối ruột non

Vòng đời

Vòng đời bắt đầu bằng một noãn nang đã hình thành bào tử (sporulated oocyst) có sẵn trong môi trường, mà con gà nhặt phải từ chất độn chuồng.

  1. Nuốt phải và thoát vỏ. Tác động cơ học và enzym ở mề và ở ruột làm mở noãn nang, giải phóng các bào tử con (sporozoit).
  2. Sinh sản vô tính (schizogony). Bào tử con xâm nhập tế bào biểu mô ruột và phân chia thành rất nhiều thể phân lập (merozoit). Tế bào vỡ ra và các merozoit lại xâm nhập những tế bào mới. Giai đoạn này lặp lại vài lần và là nguồn gốc của phần lớn tổn thương mô — đó là lý do một noãn nang duy nhất có thể phá hủy vô số tế bào.
  3. Sinh sản hữu tính (gametogony). Sau một số chu kỳ, các merozoit phát triển thành dạng đực và dạng cái, rồi kết hợp với nhau tạo thành hợp tử.
  4. Thải noãn nang. Hợp tử tạo quanh mình một lớp vỏ bền chắc và được thải ra theo phân dưới dạng noãn nang chưa hình thành bào tử.
  5. Hình thành bào tử. Ở môi trường ngoài, noãn nang cần oxy, độ ẩm và nhiệt độ thích hợp để trở nên có khả năng lây nhiễm. Trong điều kiện thuận lợi, việc này thường mất 1–2 ngày.

Toàn bộ vòng đời thường mất 4–7 ngày tùy theo loài.

Bước thứ năm là bước quan trọng nhất về mặt quản lý: chừng nào chưa hình thành bào tử trong chuồng thì noãn nang chưa có khả năng lây nhiễm. Vì quá trình hình thành bào tử cần độ ẩm nên giữ chất độn chuồng khô ráo sẽ hạ áp lực cầu trùng xuống một cách trực tiếp. Chất độn chuồng ẩm ướt và đường ống nước uống (núm uống) bị rò rỉ tạo ra đúng những điều kiện thuận lợi nhất mà bệnh cầu trùng có thể mong đợi.

Biểu hiện lâm sàng

Nhiễm nặng biểu hiện bằng tiêu chảy có máu hoặc lẫn nhầy, xù lông, ủ rũ, giảm ăn và giảm uống. Với E. tenella, máu ở manh tràng rất rõ.

Tuy nhiên ngoài thực địa, thiệt hại kinh tế lớn hơn thường lại nằm ở dạng cận lâm sàng: không có biểu hiện bệnh rõ ràng, nhưng bề mặt hấp thu bị tổn thương khiến hiệu quả sử dụng thức ăn kém đi, độ đồng đều của đàn giảm và tăng trưởng chậm lại. Ở dạng này, chẩn đoán chỉ hiện ra qua mổ khám và chấm điểm bệnh tích.

Hệ quả thứ hai là biểu mô ruột bị tổn thương sẽ mở đường cho các tác nhân khác; viêm ruột hoại tử liên quan đến Clostridium perfringens là ví dụ điển hình.

Những nguyên tắc nền tảng của phòng bệnh

Mục tiêu trong bệnh cầu trùng không phải là tiêu diệt hoàn toàn ký sinh trùng — điều đó không khả thi trên thực tế. Mục tiêu là giữ áp lực nhiễm ở mức mà con gà có thể tạo được miễn dịch.

Gia cầm có tạo miễn dịch với Eimeria, nhưng miễn dịch đó đặc hiệu theo loài và được xây dựng bằng sự phơi nhiễm liên tục ở mức thấp. Các trụ cột của công tác quản lý gồm:

  • Quản lý chất độn chuồng. Chất độn khô hạn chế quá trình hình thành bào tử. Rò rỉ ở đường ống nước uống, thông gió và độ dày chất độn đều phục vụ trực tiếp mục đích này.
  • Vệ sinh và thời gian trống chuồng. Noãn nang rất bền trong môi trường và đề kháng với nhiều chất sát trùng, vì thế vệ sinh cơ học và thời gian trống chuồng giữa hai lứa nuôi mới quan trọng đến vậy.
  • Mật độ nuôi. Mật độ cao làm tăng lượng noãn nang trên mỗi đơn vị diện tích.
  • Chương trình kiểm soát. Thuốc phòng cầu trùng trộn thức ăn và vắc-xin cầu trùng được hoạch định theo khu vực và theo loại hình sản xuất. Việc chọn và luân chuyển chương trình đó là quyết định của bác sĩ thú y và tuân theo quy định tại nước bạn.

Nếu nghi ngờ bệnh cầu trùng trong đàn, chẩn đoán cần được khẳng định bằng mổ khám và đánh giá bệnh tích. Hãy đưa ra các quyết định về chương trình cùng bác sĩ thú y nắm rõ đàn.

Sơ đồ dòng vòng đời Eimeria, chia thành các giai đoạn trong cơ thể gà và các giai đoạn trong chất độn chuồng.
Vòng đời Eimeria. Dải trên là các giai đoạn trong cơ thể gà, dải dưới là các giai đoạn trong chất độn chuồng — noãn nang chưa hình thành bào tử ở đó thì chưa có khả năng lây nhiễm.

Tài liệu tham khảo

Chỉ mang tính giáo dục — không phải chẩn đoán, điều trị hay liều dùng.

Hợp tác cùng Medicavet

Khoa học và niềm tin, sẵn sàng cho hoạt động của bạn.

Thuốc thú y đạt chứng nhận GMP với hỗ trợ kỹ thuật tại hơn 40 thị trường, từ gia cầm đến thủy sản.